giẫm đạp

Học thuật
Thân thiện
giẫm đạp

Một người vô tình giẫm đạp lên đôi giày mới của người khác.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giày xéo, chà đạp lên một cách thô bạo, không tôn trọng: Hành động dùng chân đạp mạnh lên một vật đó, thường mang nghĩa bóng coi thường, xúc phạm hoặc hủy hoại một cách chủ ý.
    • Xâm phạm, vi phạm một cách trắng trợn: Hành động coi thường tước đoạt những thứ thuộc về người khác, như quyền lợi, nhân phẩm hoặc nguyên tắc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Không được giẫm đạp lên cỏ trong công viên. (Hành động cụ thể: dẫm chân lên.)
    • Chế độ đã giẫm đạp lên các quyền tự do cơ bản của người dân. (Nghĩa bóng: chà đạp, xâm phạm quyền lợi.)
    • Giẫm đạp lên tình cảm của người khác hành vi đáng lên án. (Nghĩa bóng: làm tổn thương sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giẫm đạp lên": cụm từ thường đi kèm với tân ngữ chỉ đối tượng bị xâm phạm (quyền lợi, nhân phẩm, nguyên tắc...). Hành động này thể hiện sự ngang ngược, bất chấp.
    • Công ty đó bị cáo buộc giẫm đạp lên luật lao động.
  • Dùng trong văn chính luận, phê phán: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mang tính chất lên án, tố cáo sự áp bức hoặc bất công.
    • Bài xã luận lên án hành vi giẫm đạp lên chủ quyền quốc gia.
Biến thể từ gần giống
  • Giẫm (động từ): bước, đạp chân xuống (thường chỉ hành động cụ thể).
    • Anh ta vô tình giẫm phải chân tôi.
  • Chà đạp (động từ): gần nghĩa với "giẫm đạp", nhấn mạnh sự áp bức, giày xéo.
  • Xâm phạm (động từ): vi phạm, xâm lấn (nghĩa rộng hơn, có thể không mang sắc thái bạo lực mạnh như "giẫm đạp").
Từ đồng nghĩa
  • Giày xéo: (nghĩa bóng) áp bức, chà đạp không thương tiếc.
  • Coi thường: đánh giá thấp, không tôn trọng (nhẹ hơn "giẫm đạp").
  • Vi phạm trắng trợn: xâm phạm một cách công khai, không che giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào khác ngoài cấu trúc "giẫm đạp lên" đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan
  • Giẫm đạp lên lương tâm: làm điều xấu một cách trắng trợn, bất chấp lẽ phải sự ăn năn.
    • Hành động hối lộ đó giẫm đạp lên lương tâm của một người cán bộ.
  • Giẫm đạp lên danh dự: làm tổn hại nghiêm trọng đến thanh danh, nhân phẩm của ai đó.
    • Những lời vu khống đã giẫm đạp lên danh dự của ông ấy.
giẫm đạp

Một người vô tình giẫm đạp lên đôi giày mới của người khác.

  1. Giày xéo coi thường: Giẫm đạp lên quyền lợi của người khác.